emilia javanica
Học thuậtThân thiện
A gardener carefully tends to a vibrant emilia javanica in a botanical garden.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loài thực vật: "Emilia javanica" là tên khoa học của một loài cây thân thảo hàng năm, có nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới và được tìm thấy ở một số vùng của châu Á, trong đó có Java (Indonesia). Loài cây này thuộc họ Cúc (Asteraceae).
- Đặc điểm nhận dạng: Cây được biết đến với những cụm hoa nhỏ, thường có màu đỏ tươi hoặc đỏ cam, mọc thành hình chùy trông giống như những chùm lông (tassel-shaped).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Emilia javanica is often found in disturbed habitats and along roadsides. (Cây Emilia javanica thường được tìm thấy ở những môi trường sống bị xáo trộn và dọc theo các bờ đường.)
- The bright red flower heads of Emilia javanica attract many insects. (Những cụm hoa màu đỏ tươi của cây Emilia javanica thu hút nhiều côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Tên gọi này tuân theo quy ước danh pháp hai phần (binomial nomenclature), trong đó "Emilia" là tên chi và "javanica" là tính từ chỉ định, có nghĩa là "thuộc về đảo Java".
- Sử dụng trong bối cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc trao đổi học thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Emilia coccinea (n): Một tên đồng nghĩa (synonym) hoặc tên gọi khác trong phân loại học cho cùng một loài cây này. "Coccinea" có nghĩa là "màu đỏ son".
- Tassel flower (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài trong chi , mô tả hình dạng cụm hoa.
- Cacalia javanica (n): Tên gọi cũ trong phân loại, khi loài này từng được xếp vào chi .
Từ đồng nghĩa
- Scarlet tassel flower: Hoa chùm đỏ (tên gọi mô tả bằng tiếng Anh).
- Flora of Java: Hệ thực vật Java (cụm từ chỉ chung, trong đó có loài này).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên, người ta có thể sử dụng tên gọi thông thường (như "tassel flower") hoặc mô tả đặc điểm của cây.
- Tên gọi "Emilia javanica" không có các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm vì đây là một danh từ riêng chỉ tên loài.
A gardener carefully tends to a vibrant emilia javanica in a botanical garden.
Noun
- giống emilia coccinea